Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "ổ nhiễm khuẩn" (1)

ổ nhiễm khuẩn
Tiếng Anh Cụm từFocus of infection
Từ vựng của tôi
Cơ thể đang vật lộn với ổ nhiễm khuẩn Klebsiella kháng thuốc.
The body was struggling with a drug-resistant Klebsiella infection focus.

swap_horiz Từ liên quan "ổ nhiễm khuẩn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "ổ nhiễm khuẩn" (1)

Cơ thể đang vật lộn với ổ nhiễm khuẩn Klebsiella kháng thuốc.
The body was struggling with a drug-resistant Klebsiella infection focus.